Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
0
.
96
The Glove Collection
+
0
.
96
The Glove Collection
+
1
.
92
The Glove Collection
+
2
.
88
The Glove Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
727
.
40
M4A4

Buzz Kill

M4A4

156
.
03
-
727
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
727
.
40
0.002%MW
482
.
34
0.002%WW
388
.
47
0.002%FT
383
.
82
0.002%BS
354
.
89
0.002%ST | MW
198
.
92
0.002%ST | WW
188
.
82
0.002%ST | FT
162
.
05
0.002%ST | BS
156
.
03
0.002%
SSG 08

Dragonfire

SSG 08

173
.
60
-
558
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
558
.
74
0.002%MW
438
.
49
0.002%FT
400
.
17
0.002%BS
391
.
90
0.002%WW
368
.
94
0.002%ST | FN
306
.
67
0.002%ST | MW
209
.
61
0.002%ST | WW
187
.
13
0.002%ST | BS
175
.
18
0.002%ST | FT
173
.
60
0.002%
FAMAS

Mecha Industries

FAMAS

30
.
45
-
189
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
189
.
14
0.002%ST | FN
68
.
69
0.002%MW
51
.
64
0.002%WW
47
.
67
0.002%FT
46
.
86
0.002%BS
45
.
19
0.002%ST | MW
43
.
20
0.002%ST | WW
31
.
94
0.002%ST | BS
31
.
35
0.002%ST | FT
30
.
45
0.002%
M4A1-S

Flashback

M4A1-S

4
.
83
-
182
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
182
.
10
0.002%ST | FN
37
.
39
0.002%MW
14
.
01
0.002%ST | MW
9
.
19
0.002%FT
6
.
47
0.002%BS
5
.
40
0.002%WW
5
.
23
0.002%ST | FT
5
.
16
0.002%ST | WW
5
.
05
0.002%ST | BS
4
.
83
0.002%
Súng nòng ngắn

Wasteland Princess

Súng nòng ngắn

16
.
64
-
87
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
87
.
95
0.002%WW
57
.
32
0.002%MW
55
.
95
0.002%ST | FN
46
0.002%FT
44
.
59
0.002%BS
43
.
94
0.002%ST | MW
25
.
95
0.002%ST | FT
16
.
89
0.002%ST | BS
16
.
64
0.002%
P90

Shallow Grave

P90

20
.
18
-
80
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
80
.
18
0.002%MW
55
.
13
0.002%ST | FN
48
.
55
0.002%FT
45
.
98
0.002%BS
42
.
64
0.002%WW
42
.
49
0.002%ST | MW
26
.
39
0.002%ST | WW
20
.
59
0.002%ST | BS
20
.
40
0.002%ST | FT
20
.
18
0.002%
Glock-18

Ironwork

Glock-18

1
.
03
-
65
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
65
.
86
0.002%ST | FN
17
.
01
0.002%MW
5
.
54
0.002%ST | MW
3
.
93
0.002%ST | BS
3
.
55
0.001%ST | FT
2
.
03
0.001%FT
1
.
65
0.002%ST | WW
1
.
03
0.002%
USP-S

Cyrex

USP-S

5
.
29
-
55
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
55
.
51
0.002%ST | FN
27
.
56
0.002%ST | MW
13
.
37
0.002%ST | WW
9
.
04
0.002%MW
8
.
78
0.002%ST | BS
6
.
48
0.002%ST | FT
5
.
89
0.002%WW
5
.
66
0.002%FT
5
.
52
0.002%BS
5
.
29
0.002%
Dual Berettas

Royal Consorts

Dual Berettas

2
.
82
-
37
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
37
.
46
0.002%MW
11
.
50
0.002%ST | MW
7
.
75
0.002%FT
5
.
86
0.002%WW
5
.
22
0.002%BS
5
.
03
0.002%ST | FT
3
.
53
0.001%ST | BS
2
.
82
0.001%ST | WW
2
.
82
0.001%
P2000

Turf

P2000

0
.
64
-
27
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
27
.
16
0.002%ST | MW
1
.
84
0.001%FT
1
.
56
0.002%ST | FT
0
.
89
14.25%ST | WW
0
.
64
14.25%
MP7

Cirrus

MP7

1
.
18
-
15
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
15
.
04
0.002%ST | FN
10
.
30
0.002%ST | MW
4
.
52
0.002%MW
4
.
48
0.002%ST | WW
3
.
27
0.002%ST | BS
1
.
98
0.001%ST | FT
1
.
87
<0.001%WW
1
.
81
0.001%FT
1
.
18
0.002%
G3SG1

Stinger

G3SG1

3
.
21
-
10
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
10
.
05
0.002%ST | FN
7
.
07
0.002%WW
6
.
04
0.002%FT
5
.
44
0.001%BS
5
.
12
0.002%ST | MW
4
.
59
0.002%ST | BS
3
.
21
0.002%
Nova

Gila

Nova

3
.
09
-
9
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
95
0.002%MW
5
.
54
0.002%ST | FN
4
.
50
0.002%ST | MW
3
.
09
0.002%
MP9

Sand Scale

MP9

0
.
62
-
8
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
60
0.002%MW
3
.
14
0.002%ST | MW
1
.
86
0.002%ST | FN
1
.
84
0.001%ST | FT
0
.
62
14.25%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
54
-
7
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
7
.
90
0.002%ST | FN
2
.
37
0.002%MW
1
.
87
<0.001%WW
1
.
10
0.002%ST | FT
0
.
54
14.25%
Galil AR

Black Sand

Galil AR

0
.
50
-
6
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
28
0.002%MW
5
.
42
0.001%ST | MW
1
.
81
0.001%BS
0
.
85
14.25%ST | FT
0
.
83
14.25%ST | WW
0
.
50
14.25%
MAG-7

Sonar

MAG-7

1
.
87
-
6
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
15
0.002%ST | FN
2
.
11
0.002%FT
1
.
92
0.002%MW
1
.
87
<0.001%