Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
373
.
64
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

373
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
373
.
64
0.025%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

346
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
346
.
25
0.025%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

318
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
318
.
50
0.025%
AWP

Printstream

AWP

69
.
84
-
257
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
257
.
94
0.025%ST | MW
218
.
54
0.025%MW
107
.
86
0.025%FT
74
.
58
0.025%WW
71
.
03
0.025%BS
69
.
84
0.025%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

206
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
206
.
29
0.025%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

178
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
178
.
72
0.025%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

67
.
11
-
81
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
81
.
67
0.025%MW
81
.
25
0.025%FT
72
.
80
0.025%BS
67
.
11
0.025%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
60
-
38
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
20
0.025%FN
21
.
67
0.025%MW
9
.
67
0.025%ST | FT
9
.
37
0.025%BS
6
.
60
0.025%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
96
-
28
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
28
.
15
0.025%FN
28
.
10
0.025%ST | FT
13
.
50
0.025%MW
12
.
33
0.025%ST | WW
11
.
30
0.025%FT
7
.
88
0.025%WW
7
.
07
0.025%BS
6
.
96
0.025%
AK-47

Searing Rage

AK-47

7
.
31
-
28
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
28
.
02
0.025%ST | MW
24
.
79
0.025%ST | FT
16
.
12
0.025%ST | BS
12
.
19
0.025%BS
8
.
38
0.025%WW
7
.
31
0.025%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
82
-
10
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
71
0.025%FN
5
.
42
0.025%MW
1
.
77
0.025%ST | FT
1
.
46
0.012%ST | WW
1
.
24
1.59%BS
0
.
83
1.59%WW
0
.
82
3.18%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
71
-
8
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
10
0.025%FN
5
.
01
0.025%MW
2
.
01
0.025%FT
0
.
92
3.18%WW
0
.
72
1.59%BS
0
.
71
3.18%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
80
-
6
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
97
0.025%FN
3
.
95
0.025%ST | MW
2
.
40
0.025%MW
1
.
54
0.025%ST | FT
1
.
26
3.18%WW
1
.
11
3.18%BS
0
.
80
3.18%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
72
-
6
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
39
0.025%FN
2
.
45
0.025%MW
1
.
44
0.025%BS
0
.
96
3.18%FT
0
.
72
1.59%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
37
-
5
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
59
0.025%FN
1
.
92
0.025%ST | BS
1
.
18
3.18%ST | MW
0
.
98
3.18%ST | FT
0
.
46
1.59%ST | WW
0
.
46
1.59%MW
0
.
37
3.18%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
26
-
5
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
44
0.025%FN
1
.
94
0.025%ST | WW
0
.
83
1.59%FT
0
.
26
3.18%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
15
-
5
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
23
0.025%FN
1
.
63
0.025%ST | MW
1
.
13
3.18%ST | FT
0
.
39
1.06%ST | WW
0
.
15
3.18%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
69
-
5
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
07
0.025%ST | MW
2
.
31
0.025%FN
2
.
29
0.025%ST | FT
1
.
33
3.18%MW
1
.
24
1.59%FT
0
.
69
3.18%
MP9

Nexus

MP9

0
.
09
-
2
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
94
0.025%ST | MW
0
.
62
3.18%ST | FT
0
.
60
3.18%ST | BS
0
.
12
1.59%ST | WW
0
.
09
1.06%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
11
-
1
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
46
0.012%ST | MW
0
.
57
3.18%FT
0
.
36
3.18%ST | FT
0
.
13
1.59%ST | WW
0
.
11
3.18%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
13
-
1
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
03
3.18%ST | MW
0
.
85
3.18%MW
0
.
39
1.06%ST | BS
0
.
13
1.59%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
48
3.18%MW
0
.
39
1.06%ST | FT
0
.
12
1.59%BS
0
.
09
1.06%ST | BS
0
.
09
1.06%